Phong độ Yantra Gabrovo gần đây, KQ Yantra Gabrovo mới nhất
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây
-
07/03/2026Yantra GabrovoSportist Svoge 10 - 0W
-
01/03/2026Marek DupnitzaYantra Gabrovo1 - 1W
-
24/02/2026Yantra GabrovoEtar2 - 0W
-
15/02/20261 FC Hebar PazardzhikYantra Gabrovo 13 - 0L
-
06/12/2025Yantra GabrovoFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0D
-
07/02/2026Yantra GabrovoLokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 0W
-
04/02/2026Ludogorets Razgrad IIYantra Gabrovo1 - 0L
-
31/01/20261 Yantra GabrovoLokomotiv Gorna Oryahovitsa 10 - 0D
-
24/01/2026Spartak PlevenYantra Gabrovo1 - 1L
-
21/01/2026Beroe Stara ZagoraYantra Gabrovo1 - 0D
Thống kê phong độ Yantra Gabrovo gần đây, KQ Yantra Gabrovo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Yantra Gabrovo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 1 | 2 | 2 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây: theo giải đấu
-
07/02/2026Yantra GabrovoLokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 0W
-
04/02/2026Ludogorets Razgrad IIYantra Gabrovo1 - 0L
-
31/01/20261 Yantra GabrovoLokomotiv Gorna Oryahovitsa 10 - 0D
-
24/01/2026Spartak PlevenYantra Gabrovo1 - 1L
-
21/01/2026Beroe Stara ZagoraYantra Gabrovo1 - 0D
-
07/03/2026Yantra GabrovoSportist Svoge 10 - 0W
-
01/03/2026Marek DupnitzaYantra Gabrovo1 - 1W
-
24/02/2026Yantra GabrovoEtar2 - 0W
-
15/02/20261 FC Hebar PazardzhikYantra Gabrovo 13 - 0L
-
06/12/2025Yantra GabrovoFK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0D
- Kết quả Yantra Gabrovo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Yantra Gabrovo mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Yantra Gabrovo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yantra Gabrovo (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Yantra Gabrovo (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 20 | 17 | 3 | 0 | 42 | 6 | 36 | 54 | T T T T H T |
| 2 | Fratria | 22 | 14 | 4 | 4 | 41 | 19 | 22 | 46 | T T H H T B |
| 3 | Yantra Gabrovo | 22 | 12 | 7 | 3 | 31 | 17 | 14 | 43 | H H B T T T |
| 4 | Vihren Sandanski | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T H T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 20 | 9 | 6 | 5 | 37 | 19 | 18 | 33 | B H T H H T |
| 6 | Pirin Blagoevgrad | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 | 25 | 3 | 28 | T H H H T H |
| 7 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 21 | 6 | 10 | 5 | 23 | 22 | 1 | 28 | T B H H H T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B B T T T |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Etar | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 28 | -5 | 26 | T B T H B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H B H B |
| 12 | Minyor Pernik | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 27 | -7 | 24 | H H H B B H |
| 13 | Sportist Svoge | 21 | 5 | 6 | 10 | 20 | 32 | -12 | 21 | T T T H B B |
| 14 | FC Sevlievo | 21 | 5 | 5 | 11 | 18 | 28 | -10 | 20 | B T B T H T |
| 15 | Marek Dupnitza | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 33 | -16 | 19 | B B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 36 | -19 | 14 | T B B B H B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 20 | 2 | 6 | 12 | 11 | 38 | -27 | 12 | B B H H B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria