Kết quả Motor Lublin vs Arka Gdynia, 22h30 ngày 20/07

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Chủ nhật, Ngày 20/07/2025
    22:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.85
    -0
    0.97
    O 2.5
    0.81
    U 2.5
    0.99
    1
    2.34
    X
    3.45
    2
    2.48
    Hiệp 1
    +0
    0.88
    -0
    0.96
    O 0.5
    0.33
    U 0.5
    2.10
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Motor Lublin vs Arka Gdynia

  • Sân vận động: Arena Lublin
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1

  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Diễn biến chính

  • 46'
    Renat Dadashov  
    Christopher Simon  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Marcos Navarro
     Dominick Zator
  • 50'
    Mbaye Jacques Ndiaye (Assist:Bartosz Wolski) goal 
    1-0
  • 52'
    1-0
    Julien Celestine
  • 56'
    1-0
    Alassane Sidibe
  • 63'
    1-0
     Kamil Jakubczyk
     Aurelien Nguiamba
  • 63'
    1-0
     Joao Pedro Abreu De Oliveira
     Dawid Kocyla
  • 63'
    1-0
     Szymon Sobczak
     Hide Vitalucci
  • 66'
    Sergi Samper Montana  
    Jakub Labojko  
    1-0
  • 66'
    Bradly van Hoeven  
    Michal Krol  
    1-0
  • 68'
    1-0
    Kamil Jakubczyk
  • 70'
    1-0
     Marcel Predenkiewicz
     Sebastian Kerk
  • 71'
    Renat Dadashov
    1-0
  • 75'
    Ivo Rodrigues  
    Mathieu Scalet  
    1-0
  • 82'
    1-0
    Tornike Gaprindashvili
  • 90'
    Florian Haxha  
    Mbaye Jacques Ndiaye  
    1-0
  • 90'
    Krystian Palacz
    1-0
  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Đội hình chính và dự bị

  • Motor Lublin4-3-3
    33
    Gasper Tratnik
    47
    Krystian Palacz
    3
    Herve Matthys
    18
    Arkadiusz Najemski
    17
    Filip Wojcik
    8
    Mathieu Scalet
    21
    Jakub Labojko
    68
    Bartosz Wolski
    30
    Mbaye Jacques Ndiaye
    22
    Christopher Simon
    26
    Michal Krol
    9
    Tornike Gaprindashvili
    14
    Hide Vitalucci
    11
    Dawid Kocyla
    37
    Sebastian Kerk
    10
    Aurelien Nguiamba
    8
    Alassane Sidibe
    4
    Dominick Zator
    29
    Michal Marcjanik
    18
    Julien Celestine
    33
    Dawid Abramowicz
    77
    Damian Weglarz
    Arka Gdynia4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 39Marek Kristian Bartos
    1Ivan Brkic
    77Renat Dadashov
    42Bright Ede
    23Florian Haxha
    16Franciszek Lewandowski
    24Filip Luberecki
    2Paskal Konrad Meyer
    7Ivo Rodrigues
    6Sergi Samper Montana
    28Pawel Stolarski
    19Bradly van Hoeven
    Jedrzej Grobelny 1
    Kike 23
    Kamil Jakubczyk 35
    Marcos Navarro 2
    Joao Pedro Abreu De Oliveira 27
    Percan 22
    Luis Amaranto Perea 6
    Marcel Predenkiewicz 17
    Szymon Sobczak 7
    Przemyslaw Stolc 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dariusz Marzec
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Motor Lublin vs Arka Gdynia: Số liệu thống kê

  • Motor Lublin
    Arka Gdynia
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 459
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 79
    Tấn công nguy hiểm
    79
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zaglebie Lubin 24 11 8 5 40 28 12 41 B T H T T T
2 Jagiellonia Bialystok 23 10 8 5 39 29 10 38 T T H H H B
3 Lech Poznan 24 10 8 6 41 36 5 38 B T T T T B
4 Rakow Czestochowa 24 11 4 9 33 29 4 37 B H H T B T
5 Gornik Zabrze 24 10 5 9 33 31 2 35 T B H B B H
6 Cracovia Krakow 24 8 9 7 29 26 3 33 T H H H B B
7 Wisla Plock 23 8 9 6 24 20 4 33 H T B B B B
8 GKS Katowice 23 10 3 10 32 32 0 33 T T H B T T
9 Korona Kielce 24 9 6 9 29 27 2 33 T B T B B T
10 Radomiak Radom 24 8 8 8 40 36 4 32 H B H H T B
11 Lechia Gdansk 24 10 6 8 49 45 4 31 T H T B H T
12 Motor Lublin 24 7 10 7 32 37 -5 31 T B B T T H
13 Pogon Szczecin 24 9 4 11 33 37 -4 31 B H T T T B
14 Piast Gliwice 24 8 5 11 27 31 -4 29 T T B B T B
15 Legia Warszawa 24 6 10 8 28 29 -1 28 B H H T H T
16 Widzew lodz 24 8 3 13 31 34 -3 27 B B T H B T
17 Arka Gdynia 23 7 5 11 22 41 -19 26 T H B T H B
18 LKS Nieciecza 24 5 7 12 28 42 -14 22 B H H B H B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation